ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người đặt bàn" (1件)
người đặt bàn

日本語
名予約した人
Người đặt bàn đã đến.
予約した人が来た。
類語検索結果 "người đặt bàn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người đặt bàn" (1件)
Người đặt bàn đã đến.
予約した人が来た。
